Rubycon THV Sê-ri Tụ điện điện phân bằng nhôm - SMD

Kết quả: 28
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

47 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 200 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS 2,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 35 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS 1,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

100 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 200 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS 353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS 1,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS 738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 35 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 500 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

47 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 200 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS 3,911Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 50 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 350 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

33 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 150 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS 5,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 50 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 250 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape, MouseReel
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 16 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 500 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 16 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 500 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 6.1 mm (0.24 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 25 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 500 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 25 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 500 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 6.1 mm (0.24 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

47 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 200 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 35 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 500 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

22 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 200 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 6.1 mm (0.24 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

33 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 200 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 35 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 3000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 300 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape
Rubycon Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD HIGH TEMPERATURE ELECTROLYTIC CAPACITORS Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 6.1 mm (0.24 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 125 C THV Reel, Cut Tape