S Sê-ri Tụ điện điện phân bằng nhôm - SMD

Kết quả: 214
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS 85C Pb-Free Reflow 4,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.4 mm (0.213 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470uF 25V 7,855Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 25 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 380 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS 85C Pb-Free Reflow 2,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 25 VDC 4 mm (0.157 in) 5.4 mm (0.213 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 1UF 50V VS SMD 3,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 50 VDC 4 mm (0.157 in) 5.4 mm (0.213 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 10 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 50V VS SMD 7,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

33 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 85 mA - 40 C + 85 C 7.7 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 50V VS SMD 817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 50 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 130 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 50V VS SMD 1,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

47 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 105 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47uF 50V 28,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

47 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 105 mA - 40 C + 85 C 7.7 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7UF 50V VS SMD 2,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 23 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10uF 35V 53,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 35 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 35V 20,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

100 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 132 mA - 40 C + 85 C 7.7 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220uF 35V 17,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 35 VDC 10 mm (0.394 in) 10.2 mm (0.402 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 310 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 35V VS SMD 3,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 35 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 130 mA - 40 C + 85 C 9.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 35V VS SMD 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 35 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 165 mA - 40 C + 85 C 9.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47uF 35V 45,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7uF 35V 12,286Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 35 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33uF 100V 10,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 100 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 90 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS 85C Pb-Free Reflow 3,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 6.3 VDC 5 mm (0.197 in) 5.4 mm (0.213 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 47 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 6.3V ELECT VS BI-POLAR 3,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 6.3 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 29 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 6.3V VS SMD 4,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

33 uF 6.3 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic SMT VS Bi-polar 85C 2,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 6.3 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 46 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470UF 6.3V VS SMD 2,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 6.3 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 380 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 10V VS SMD 9,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 10 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 50 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 1000UF 10V VS SMD 1,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 uF 10 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 580 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 10V VS SMD 6,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 10 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel