S Sê-ri Tụ điện điện phân bằng nhôm - SMD

Kết quả: 214
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 10V ELECT VS BI-POLAR 1,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 10 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 43 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 10V VS SMD 3,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 10 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 47 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470UF 10V VS SMD 1,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 10 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 390 mA - 40 C + 85 C 10 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 16V ELECT VS BI-POLAR 8,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 16 VDC 5 mm (0.197 in) 5.4 mm (0.213 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 25 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 16V VS SMD 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 16V ELECT VS BI-POLAR 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 16 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.4 mm (0.213 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 39 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 16V VS SMD 2,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330UF 16V VS SMD 1,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 320 mA - 40 C + 85 C 10 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 16V VS SMD 1,853Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 16 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 39 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470UF 16V VS SMD 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.2 mm (0.402 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 350 mA - 40 C + 85 C 10 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7UF 16V ELECT VS BI-POLAR 11,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 16 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 20 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic SMT VS Bi-polar 85C 391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 25V VS SMD 7,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

10 uF 25 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 25V VS SMD 4,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 35 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 25V VS SMD 2,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 230 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 25V VS SMD 2,068Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 42 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS 85C Pb-Free Reflow 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 270 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 3.3UF 25V ELECT VS BI-POLAR 1,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 25 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 12 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7UF 25V ELECT VS BI-POLAR 2,825Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.4 mm (0.213 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 21 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 1UF 50V ELECT VS BI-POLAR 13,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 50 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 10 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 50V VS SMD 9,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 27 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 50V VS SMD 6,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 50 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 200 mA - 40 C + 85 C 10 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 50V VS SMD 8,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 40 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic SMT VS Bi-polar 85C 2,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 50 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 16 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 50V VS SMD 791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 50 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 65 mA - 40 C + 85 C 9.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel