S Sê-ri Tụ điện điện phân bằng nhôm - SMD

Kết quả: 214
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47uF 16V 8,087Có hàng
24,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 16 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 39 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470UF 16V VS SMD 602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 16 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 420 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 470uF 16V 1,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

470 uF 16 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 350 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 25V VS SMD 31Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10uF 25V 1,192Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 28 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 25V VS SMD 1,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 180 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 25V 1,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 180 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 25V VS SMD 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 91 mA - 40 C + 85 C 6.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 25V VS SMD 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 55 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 25V VS SMD 2,855Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 55 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 25V VS SMD 658Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 35 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220UF 25V VS SMD 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 25 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 310 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 220uF 25V 494Có hàng
4,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

220 uF 25 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 230 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 25V VS SMD 212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 65 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33uF 25V 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 65 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33uF 25V 7,310Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 uF 25 VDC 5 mm (0.197 in) 5.4 mm (0.213 in) 1000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 42 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 330UF 25V VS SMD 2,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

330 uF 25 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 340 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47UF 25V VS SMD 8,775Có hàng
13,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

47 uF 25 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 70 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7uF 25V 1,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 25 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 22 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 1UF 50V VS SMD 15,975Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 50 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 10 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 50V VS SMD 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 35 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10uF 50V 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 35 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10uF 50V 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 50 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 27 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 50V VS SMD 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 50 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 250 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 50V VS SMD 857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 50 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 250 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel