S Sê-ri Tụ điện điện phân bằng nhôm - SMD

Kết quả: 214
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Đường kính Chiều dài Tuổi thọ Sản phẩm Dung sai Dòng gợn sóng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 50V VS SMD 1,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 50 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 120 mA - 40 C + 85 C 9.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 50V VS SMD 837Có hàng
1,985Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 50 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 120 mA - 40 C + 85 C 6.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22uF 50V 13,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 40 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 2.2UF 50V VS SMD 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 16 mA - 40 C + 85 C 5.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 2.2uF 50V 3,701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 16 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 50V VS SMD 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 50 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 110 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 33UF 50V VS SMD 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

33 uF 50 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 65 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 3.3UF 50V VS SMD 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3.3 uF 50 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 16 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47uF 50V 458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 50 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 130 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7UF 50V VS SMD 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 23 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 4.7uF 50V 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 50 VDC 4 mm (0.157 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 18 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 63V 4,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 63 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 60 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22uF 63V 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 63 VDC 8 mm (0.315 in) 10.2 mm (0.402 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 40 mA - 40 C + 85 C 10 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22uF 63V 52Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 63 VDC 8 mm (0.315 in) 6.5 mm (0.256 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 40 mA - 40 C + 85 C 6.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS Series 85C 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

33 uF 63 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 45 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Al Lytic Cap SMT VS Series 85C 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 63 VDC 10 mm (0.394 in) 10.2 mm (0.402 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 45 mA - 40 C + 85 C 12 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 47uF 63V 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

47 uF 63 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 45 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10UF 35V VS SMD 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 35 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 30 mA - 40 C + 85 C 6.5 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 10uF 35V 6,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

10 uF 35 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 30 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 35V 82Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 35 VDC 10 mm (0.394 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 210 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 35V 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 35 VDC 8 mm (0.315 in) 10.5 mm (0.413 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 140 mA - 40 C + 85 C 10.2 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100UF 35V VS SMD 1,455Có hàng
1,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 900

100 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 8 mm (0.315 in) 2000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 132 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22UF 35V VS SMD 924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 1000 Hour High Temp Electrolytic Capacitors 20 % 60 mA - 40 C + 85 C 7.8 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22uF 35V 5,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 35 VDC 6.3 mm (0.248 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 60 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 22uF 35V 5,000Có hàng
12,971Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

22 uF 35 VDC 5 mm (0.197 in) 5.5 mm (0.217 in) 2000 Hour Aluminum Electrolytic Capacitors 20 % 36 mA - 40 C + 85 C 5.4 mm S AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel