Knowles Syfer Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 285,649
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 27nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 44nF +/-5% C0G/NP0(1B) 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

44 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 44nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

44 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 47nF +/-5% C0G/NP0(1B) 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 47nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630dc 56nF +/-5% C0G/NP0(1B) 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

56 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 56nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

56 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 66nF +/-5% C0G/NP0(1B) 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

66 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 66nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

66 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .33UF 630V 10% 2225 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 nF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .18UF 900V 10% 2225 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 nF 900 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .068UF 1KV 10% 2220 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 nF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .27UF 630V 10% 2220 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

270 nF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .082UF 1KV 10% 2225 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

82 nF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF X7R 0402 5% 12,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

100 pF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT

Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 050 - 50V; 0821 - 820pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
820 pF 50 VDC High Q 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 150 - 150V; 0471 - 470pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
470 pF 150 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 150 - 150V; 0561 - 560pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
560 pF 150 VDC High Q 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 200 - 200V; 0331 - 330pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500
330 pF 200 VDC High Q 1 % SMD/SMT