Knowles Syfer Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 285,648
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01PF 250V 10% 2220 8,000Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X7R 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47uF 2220 AEC-Q200 3,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.47 uF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.47uF X7R 2220 10percent 2,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

0.47 uF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 2220 StackiCap 3,435Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.22 uF 1.2 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 2220 AEC-Q200 3,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 uF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Multilayer Ceramic Capacitor 7,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000
1000 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500 VDC 6.8 pF - 55 C+ 125 C 0.5 pF C0G (NP0) 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

6.8 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;2K0 - 2kV;0120 - 12pF ;F +/-1% ;High Q C0G/NP0;178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000
12 pF 2 kVDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200 VDC 1000 pF - 55 C+ 125 C 10 % C0G (NP0) 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1000 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer 222521K00122GQTAF9LM
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier;1K0 - 1kV;0122 - 1.2nf;G+/-2%;High Q C0G/NP0; AF9LM - SM Marked Standard Chip 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer 222523K60560GQTAF9LM
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 3K6 - 3.6kV; 0560 - 56pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

High Q
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 100 - 100V ; 0182 - 1.8nf; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1800 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0122 - 1.2nf; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1200 pF 150 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0121 - 120pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 366Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0151 - 150pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

150 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180PF 1KV 2% 1111 1,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

180 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220PF 1KV 2% 1111 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0680 - 68pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

68 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 1K0 - 1kv; 0820 -82pF; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

82 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0102 - 1000pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1000 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0100 - 10pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

10 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0120 - 12pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

12 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0150 - 15pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

15 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0180 - 18pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

18 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0200 20pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

20 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT