Knowles Syfer Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 285,649
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0180 - 18pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

18 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0200 20pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

20 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0220 - 22pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0240 - 24pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

24 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0270 - 27pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

27 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36PF 2KV 2% 1111 1,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

36 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0390 - 39pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

39 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0470 - 47pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

47 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 51PF 2KV 2% 1111 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

51 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 56PF 2KV 2% 1111 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

56 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 0620 - 62pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

62 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 1P00 - 1.0pF; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 2P0 - 2.0pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 2P7 - 2.7pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2.7 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P0 - 3.0pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P3 - 3.3pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.3 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 3P9 - 3.9pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

3.9 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 4P7 - 4.7pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

4.7 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 5P1 - 5.1pf ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

5.1 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 5P6 - 5.6pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

5.6 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 6P2 - 6.2pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6.2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 6P8 - 6.8pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

6.8 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 7P5 -7.5pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

7.5 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 8P2 - 8.2pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

8.2 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 2K0 - 2kv; 9P1 - 9.1pF ; B +/-0.1pF; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

9.1 pF 2 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT