Knowles Syfer Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 285,649
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 500 - 500V; 0471 - 470pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

470 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560PF 500V 2% 1111 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

560 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680PF 500V 2% 1210 1,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

680 pF 500 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 630 - 630V ; 0271 - 270pF ; G +/-2% ; High Q; 178mm 7' reel; AF9LM - SM Marked Standard Chip 735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

270 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390PF 630V 2% 1210 1,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

390 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 1K0 1kV 0122 1.2nf J +/-5% Non-Magnetic High Q 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.2 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 1K0 1kV 0152 1.5nf J +/-5% Non-Magnetic High Q 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.5 nF 1 kVDC X7R 5 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 2K0 2kV 0561 560pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 pF 2 kVDC X7R 5 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 2K0 2kV 0681 680pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 pF 2 kVDC X7R 5 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K0 3kV 0271 270pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

270 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K0 3kV 0391 390pF J +/-5% Non-Magnetic High Q 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

390 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0120 12pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0150 15pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 284Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

15 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0180 18pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0200 20pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0220 22pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 410Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0240 24pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

24 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0300 30pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 355Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0360 36pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0510 51pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

51 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0620 62pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

62 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0680 68pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 0750 75pF G +/-2% Non-Magnetic High Q 384Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

75 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 2 % Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 1P00 1.0pF B +/-0.1pF Non-Magnetic High Q 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF Axial Ribbon
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2225 3K6 3.6kV 1P2 1.2pF B +/-0.1pF Non-Magnetic High Q 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.2 pF 3.6 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF Axial Ribbon