Knowles Syfer Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 285,647
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 39.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

39 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 39.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 39.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

39 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 390.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

390 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 390.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

390 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 390.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 390.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.90 nF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3900 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.90 nF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3900 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.90 nF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3900 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.90 nF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3900 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 47.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

47 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 47.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

47 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 47.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 47.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 470.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

470 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 470.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

470 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 470.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 470.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 56.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

56 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 56.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

56 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 56.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 56.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

56 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 560.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

560 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 560.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

560 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT