Knowles Syfer Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 285,647
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 68.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

68 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 68.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 68.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

68 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 680.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

680 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 680.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

680 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 680.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 680.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 82.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

82 pF 10 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 82.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

82 pF 10 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 82.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 82.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 10 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.00 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.00 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.00 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.20 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.20 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.20 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.50 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.50 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.50 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.5 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.80 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.8 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.80 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.8 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 1.80 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1.8 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.20 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.20 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT