Knowles Syfer Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 286,912
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.70 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.70 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.70 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.7 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.30 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3.3 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.30 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.30 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.3 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.90 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3.9 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.90 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.9 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 3.90 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3.9 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 4.70 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4.7 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 4.70 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 4.70 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 5.60 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5.6 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 5.60 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 5.60 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 6.80 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

6.8 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 6.80 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 6.80 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.8 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 8.20 pF +/-0.10pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

8.2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 8.20 pF +/-0.25pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

8.2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 8.20 pF +/-0.50pF C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 pF 10 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 10.00 pF +/-1% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 10.00 pF +/-2% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 10.00 pF +/-5% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 10.00 pF +/-10% C0G/NP0 (1B) Nickel Barrier 100% tin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 16 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT