Murata Electronics Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,495
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 50 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 959Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 pF 250 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2,473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6800 pF 1 kVDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2.5 +0.4/-0.2mm C0G (EIA) 50Vdc 120pF +/- 5% 3,784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

120 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5600 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

27 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 694Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 630 VDC U2J 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3300 pF 630 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.22 uF 100 VDC X8L 10 % Radial
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 1.0uF 630VDC 20% X7R

1 uF X7R 20 % Metal Frame
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1210 X6S 22,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

22 uF 16 VDC X6S 10 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 50 VDC 10% 0402 X7R AEC-Q200 6,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

820 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.12 uF 35 VDC 10% 0805 X8L AEC-Q200 1,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.12 uF 35 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1210 X8L AEC-Q200 919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 uF 25 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 57,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.75 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 37,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

750 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800 pF 100 VDC 20% 0603 X7R AEC-Q200 6,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6800 pF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC 20% 1206 X7R AEC-Q200 10,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

2.2 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT