Murata Electronics Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,494
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 2220(5750M)C0G0.027F +/-5%1000V 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.027 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % Metal Frame
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6800 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

56 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

22 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3300 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5600 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

82 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 3,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 pF 630 VDC U2J 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1000 pF 1 kVDC U2J 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4700 pF 1 kVDC U2J 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 864Có hàng
992Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.22 uF 25 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.068 uF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2.5 +0.4/-0.2mm C0G (EIA)100Vdc1500pF +/- 5% 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1500 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 522Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial