Vishay / Cera-Mite Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 593
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors RADIALCERAMIC DISC Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

56 pF 1 kVDC P3K 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors RADIALCERAMIC DISC Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

100 pF 1 kVDC N2000 10 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors RADIALCERAMIC DISC Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

560 pF 1 kVDC N2800 10 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors RADIAL CERAMIC DISC Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 250

1500 pF 2 kVDC N2800 10 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors RADIAL CERAMIC DISC Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3900 pF 2 kVDC N2800 10 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors RADIAL CERAMIC DISC Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 250

390 pF 2 kVDC N2800 10 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors RADIAL CERAMIC DISC Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 250

560 pF 2 kVDC N2800 10 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors RADIAL CERAMIC DISC Không Lưu kho
Tối thiểu: 48
Nhiều: 24

300 pF 40 kVDC N4700 20 % Screw
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 30PF 10% U2J T&R E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 2,500
: 2,500

30 pF 1 kVDC U2J 10 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 1200PF 10% N2800 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 250

1200 pF 1 kVDC N2800 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 3300PF 10% N2800 BULK E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 250

3300 pF 1 kVDC N2800 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 4700PF 20% N2800 BULK E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 250

4700 pF 1 kVDC N2800 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 68PF 5% R3M E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

68 pF 1 kVDC N1500 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 82PF 5% N1500 BULK E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

82 pF 1 kVDC N1500 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 120PF 10% N2000 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

120 pF 1 kVDC N2000 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 150PF 10% N2500 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

150 pF 1 kVDC N2000 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 220PF 10% N2500 BULK E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

220 pF 1 kVDC N2500 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 270PF 10% N2500 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

270 pF 1 kVDC N2500 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 390PF 10% N2800 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

390 pF 1 kVDC N2800 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 680PF 10% N2800 BULK E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

680 pF 1 kVDC N2800 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 561R 1KVDC 820PF 10% N2800 E3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 500

820 pF 1 kVDC N2800 5 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors .25LS 68PF 1KV 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 pF 1 kVDC X5F 10 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 470pF +/-10% 1KV Bulk Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500

470 pF 1 kVDC X5F 10 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors .2LS 4700PF 1KV 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 2,000

4700 pF 1 kVDC Z5U 20 % Radial
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 2700pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2700 pF 2 kVDC X7R 10 % Radial