Vishay / Sprague Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,169
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y182MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y222KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 10 % SMD/SMT