Vishay / Sprague Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,169
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y331MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y331MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y331MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y332JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y332JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y332JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y332JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y332KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y332KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y332KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y332MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y332MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y332MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y332MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT