Vishay / Sprague Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,169
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y391MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y392JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y392JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y392KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y392KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y392MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y392MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471KXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y471MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y472JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y472JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y472KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y472MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y472MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y561JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 5 % SMD/SMT