Vishay / Sprague Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,169
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y681MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y682MXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821JXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821JXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821JXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821JXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821KXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821KXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821KXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821MXMARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

5 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821MXMATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

5 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821MXVARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y821MXVATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

4 kVDC X7R 20 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y822JXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y822JXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y822KXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y822KXHATHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HV1825Y822MXHARHV Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

3 kVDC X7R 20 % SMD/SMT