Vishay / Vitramon Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 40,145
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100pF 25volts C0G 1% 77,297Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1pF 100V 0.05% C0G 32,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 fF 100 VDC C0G (NP0) 0402 1005 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2200pF 100volts C0G 2% 13,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 39pF 50volts C0G 2% 21,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1.0pF 200V C0G +/- .05 HI FREQ 7,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 5600pF 25volts X7R 5% 33,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

5600 pF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3pF 200V 0.05% C0G 28,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

300 fF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.047uF 25volts X7R 5% 45,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 25 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 9.1pF 250V C0G +/- .05 HI FREQ 6,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

9.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 220pF 50volts C0G 1% 11,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10pF 50volts C0G 10% 109,372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1200pF 16volts X7R 5% 48,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

1200 pF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.3 pF C0G +/-.05 HI FREQ 11,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

300 fF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1500pF 25volts C0G 2% 27,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1500 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100000pF 10% 100V X7R AEC-Q200 7,385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs AEC-Q200 VJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 3.0pF 1000V C0G .10pF HI FREQ 4,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
3 pF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 47pF 630V C0G 2% HI FREQ 7,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
47 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1.1pF 200V C0G +/- .05 HI FREQ 6,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9pF 200V 0.05% C0G 21,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

900 fF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.039uF 16volts C0G 1% 4,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.039 uF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 6800pF 50volts X7R 10% 27,217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6800 pF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2700pF 50volts X7R 5% 44,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

2700 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2200pF 100volts C0G 1% 5,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 130pF 630V C0G 2% HI FREQ 3,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
130 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27PF 1KV 5% 10,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

27 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel