Vishay / Vitramon Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 40,144
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 100volts C0G 5% 11,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .015uF 100volts X7R 10% 16,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.015 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .033uF 50volts X7R 10% 13,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.033 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047uF 50volts X7R 5% 7,393Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.047 uF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 1000volts 105 2,519Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 2.18 mm (0.086 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 33pF 50volts C0G 5% 31,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200PF 50V 5% 9,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1200 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100pF 200volts C0G 0.1 25,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100pF 250V C0G 2% HI FREQ 7,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.4pF 250V C0G .1pF HI FREQ 11,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.4 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 16volts 5% 17,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01uF 25volts 20% 32,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 25 VDC X7R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .018uF 25volts X7R 5% 23,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.018 uF 25 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600pF 100volts X7R 10% 17,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5600 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .082uF 16volts 10% 18,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.082 uF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500PF 50V 5% 15,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 50volts C0G 10% 15,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .01uF 200volts X7R 20% 16,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.01 uF 200 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5600pF 50volts 5% 23,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5600 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .056UF 50V 10% 15,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.056 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 50volts 10% 22,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

680 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 24pF 630V C0G 2% HI FREQ 5,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

24 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 33pF 630V C0G 5% HI FREQ 1,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

33 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62pF 1% 1000V 4,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

62 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) General Type MLCCs VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100PF 500V 10% 7,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel