Vishay / Vitramon Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 40,145
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4.3pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 17,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270PF 50V 10% 74,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

270 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2pF 50volts C0G 0% 26,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 100pF 250V C0G 2% HI FREQ 7,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 12pF 250V C0G 1% HI FREQ 9,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

12 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1pF 250V C0G .1pF HI FREQ 22,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1800PF 50V 5% 0603 54,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1800 pF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 16volts 5% 41,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.022 uF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.97 mm (0.038 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300pF 100volts X7R 10% 42,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3300 pF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 500V 5% C0G 3,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

120 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20pF 1% 1500V 2,971Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

20 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) General Type MLCCs VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 20pF 1500V C0G 5% HI FREQ 5,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

20 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270pF 300V 5% C0G 3,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

270 pF C0G (NP0) 5 % SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 30pF 1500V C0G 5% HI FREQ 5,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

30 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 39pF 1500V C0G 5% HI FREQ 4,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

39 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 62pF 1% 1000V 4,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

62 pF 1 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) General Type MLCCs VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 9.1pF 630V C0G 0.10pF HI FREQ 4,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

9.1 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF 500volts C0G 5% 15,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

10 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100pF 500volts C0G 5% 9,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 100V 1% C0G 15,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 50volts 2% 19,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 47pF 1KV C0G 5% 5,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ HVArc Guard Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 100V 1% C0G 10,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

680 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF 100volts 10% 12,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.01 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 50volts X7R 0.2 16,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.22 uF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel