Chemi-Con Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 645
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
6.8 uF 35 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 50V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
1.5 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
1.5 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
1.5 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5uF 50V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

1.5 uF 50 VDC X7R 20 %
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
15 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
2.2 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
2.2 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
2.2 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF 50V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

2.2 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.33 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33uF 50V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0.33 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
3.3 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF 50V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

3.3 uF 50 VDC X7R 20 %
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.47 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47uF 50V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0.47 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
4.7 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4.7 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
4.7 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.68 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68uF 50V 20% X7R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0.68 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
6.8 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT