Chemi-Con Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 645
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.15uF 100V 20% X8L AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

0.15 uF 100 VDC X8L 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
1.5 uF 100 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5uF 100V 20% X8L AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

1.5 uF 100 VDC X8L 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
0.22 uF 100 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.033 uF 100 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033uF 100V 20% X8L AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0.033 uF 100 VDC X8L 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
0.33 uF 100 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33uF 100V 20% X8L AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

0.33 uF 100 VDC X8L 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.047 uF 100 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047uF 100V 20% X8L AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0.047 uF 100 VDC X8L 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0.47 uF 100 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.068 uF 100 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.068uF 100V 20% X8L AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0.068 uF 100 VDC X8L 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0.68 uF 100 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68uF 100V 20% X8L AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

0.68 uF 100 VDC X8L 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
1 uF 25 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 25V 20% X8L AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

1 uF 25 VDC X8L 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 uF 25 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF 25V 20% X8L AEC-Q200 N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

10 uF 25 VDC X8L 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
1.5 uF 25 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5uF 25V 20% X8L AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
: 1,600

1.5 uF 25 VDC X8L 20 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800
15 uF 25 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
2.2 uF 25 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
0.33 uF 25 VDC X8L 10 % SMD/SMT
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.33uF 25V 20% X8L AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

0.33 uF 25 VDC X8L 20 % SMD/SMT