Chemi-Con Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 645
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Chemi-Con KCC250E106M76R0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF 25 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

10 uF 25 VDC Y5U 20 %
Chemi-Con KCC500E105M43N0B00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 50 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 uF 50 VDC Y5U 20 %
Chemi-Con KCC500E105M43N0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 50 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800
: 800

1 uF 50 VDC Y5U 20 %
Chemi-Con KCC500E105M43R0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 50 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800
: 800

1 uF 50 VDC Y5U 20 % SMD/SMT
Chemi-Con KCC500E225M55N0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF 50 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800
: 800

2.2 uF
Chemi-Con KCC500E225M55R0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF 50 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800
: 800

2.2 uF 50 VDC Y5U 20 %
Chemi-Con KCC500E335M55N0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF 50 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800
: 800

3.3 uF 50 VDC Y5U 20 % SMD/SMT
Chemi-Con KCC500E335Z55R0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF 50 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800
: 800

3.3 uF 50 VDC Y5U - 20 %, + 80 %
Chemi-Con KCC500E685M76N0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8uF 50 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

6.8 uF 50 VDC Y5U 20 %
Chemi-Con KDC250E226M80A0B00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 22uF 25volts Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 100
22 uF 25 VDC 20 % Radial
Chemi-Con KHC101E155Z43N0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5uF 100 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800
: 800

1.5 uF 100 VDC Y5U - 20 %, + 80 %
Chemi-Con KHC101E685M76R0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8uF 100 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

6.8 uF 100 VDC Y5U 20 %
Chemi-Con KHC500E226M76N0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22uF 50 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

22 uF 50 VDC Y5U 20 %
Chemi-Con KHC500E226M76R0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22uF 50 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

22 uF 50 VDC Y5U 20 %
Chemi-Con KHC500E685Z55R0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8uF 50 Volt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 800
: 800

6.8 uF 50 VDC Y5U - 20 %, + 80 %
Chemi-Con KTD250B106K43A0B00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Chemi-Con KTD250B156K43A0B00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Chemi-Con KTS350B106M43N0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

35 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con KTS350B226M55N0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 800
Nhiều: 800

35 VDC X7R 20 % SMD/SMT
Chemi-Con KTS350B476M76N0T00
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

35 VDC X7R 20 % SMD/SMT