KEMET Tụ điện gốm

Kết quả: 107,857
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2400pF C0G 1% LS=5.08mm 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2400 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 6200pF C0G 10% LS=5.08mm 1,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6200 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.1uF C0G 10% LS=2.54mm 151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.15uF X7R 10% LS=2.54mm 3,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.15 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 330pF C0G 2% LS=2.54mm 892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 470pF C0G 10% LS=2.54mm 1,373Có hàng
1,386Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 560pF X7R 10% LS=2.54mm 721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

560 pF 200 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 10pF C0G 10% LS=5.08mm 1,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 220pF C0G 1% LS=5.08mm 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.022uF C0G 2% LS=5.08mm 214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2.7pF C0G 0.5pF LS=5.08mm 851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.033uF X7R 5% LS=5.08mm 1,543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF 100 VDC X7R 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 4700pF C0G 5% LS=5.08mm 1,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.047uF X7R 5% LS=5.08mm 2,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.047 uF 50 VDC X7R 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 4.7uF X7R 10% LS=5.08mm 925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4.7 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6800pF X7R 20% LS=5.08mm 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 200 VDC X7R 20 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.047uF X7R 10% LS=5.08mm 2,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 7500pF C0G 5% LS=5.08mm 1,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7500 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 2200pF C0G 2% LS=2.54mm 841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 680pF C0G 5% LS=2.54mm 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 11pF C0G 10% LS=5.08mm 1,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

11 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 5% LS=5.08mm 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF C0G 10% LS=5.08mm 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

0.01 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.01uF C0G 10% LS=5.08mm 339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 2.2uF X7R 10% LS=5.08mm 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % Radial