KEMET Tụ điện gốm

Kết quả: 107,857
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.27uF C0G 10% LS=5.08mm 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.27 uF 50 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3900pF C0G 5% LS=5.08mm 631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3900 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.47uF X7R 10% LS=5.08mm 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

0.47 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6800pF C0G 10% LS=5.08mm 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.047uF C0G 2% LS=5.08mm 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 50 VDC C0G (NP0) 2 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.047uF C0G 10% LS=5.08mm 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000V 1000pF C0G 5% LS=10.16mm 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 0.18uF X7R 10% LS=10.16mm 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.18 uF 500 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.33uF Z5U - 20%, + 80% 3,445Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

0.33 uF 50 VDC Z5U 0.1 pF Axial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 0.022uF C0G 10% 183Có hàng
190Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Axial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 6800pF C0G 2% 1,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % Axial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF 0603 10% AEC-Q200 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250V .22uF X7R 1825 5% Non-Safety AC 450Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.22 uF X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 650V 0.033uF C0G 1812 5% Flex AECQ 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 650 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500 VDC 6200 pF C0G 2220 5% FLEX 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6200 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10pF X8R 0402 1% 14,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 10 VDC X8R 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF X8R 0402 1% AEC-Q200 9,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 16 VDC X8R 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.2pF X8R 0402 0.25pF AEC-Q200 19,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.2 pF 10 VDC X8R 0.25 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 16pF X8R 0402 5% 33,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

16 pF 16 VDC X8R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 18pF X8R 0402 10% 49,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

18 pF 16 VDC X8R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7pF X8R 0402 0.5pF 35,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.7 pF 25 VDC X8R 0.5 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF X8R 0402 10% 9,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

30 pF 25 VDC X8R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 33pF X8R 0402 1% 14,589Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

33 pF 10 VDC X8R 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 390pF X8R 0402 20% 9,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

390 pF 10 VDC X8R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 47pF X8R 0402 1% 9,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 pF 10 VDC X8R 1 % SMD/SMT