KEMET Tụ điện gốm

Kết quả: 107,853
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V .047uF C0G 1210 5% 6,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.047 uF 250 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 6.8uF X5R 1210 10% 3,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6.8 uF 16 VDC X5R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1210 10% 3,788Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 1uF 10% X7R 9,000Có hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.047uF C0G 1812 5% 2,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.015uF C0G 5% High Temp 200C 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.015 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.022uF 0.05 1,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.33uF X7R 10% 10,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.33 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 22pF C0G 0603 5% 7,448Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 15pF C0G 0805 5% 3,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 33pF C0G 0805 5% 5,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 47pF C0G 0805 1% 1,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kVo 0.045uF 1812 10% KCLINK KONNEKT AECQ2 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 350

0.045 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10pF X8R 0402 1% 14,139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

10 pF 10 VDC X8R 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF X8R 0402 1% AEC-Q200 9,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 16 VDC X8R 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.2pF X8R 0402 0.25pF AEC-Q200 19,738Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.2 pF 10 VDC X8R 0.25 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 16pF X8R 0402 5% 33,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

16 pF 16 VDC X8R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 18pF X8R 0402 10% 49,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

18 pF 16 VDC X8R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7pF X8R 0402 0.5pF 35,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.7 pF 25 VDC X8R 0.5 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 30pF X8R 0402 10% 9,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

30 pF 25 VDC X8R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 33pF X8R 0402 1% 14,589Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

33 pF 10 VDC X8R 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 390pF X8R 0402 20% 9,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

390 pF 10 VDC X8R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 47pF X8R 0402 1% 9,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

47 pF 10 VDC X8R 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0402 10% 8,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF 0603 C0G 0.05 22,141Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT