KEMET Tụ điện gốm

Kết quả: 107,852
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1812 0.05 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 uF 100 VDC X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 50 VDC X7R 0.1 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500volts 0.1uF X7R 5% 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 500 VDC X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .1uF X7R 2220 0.1 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1000pF C0G 10% LS=2.54mm 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 120pF C0G 10% LS=2.54mm 1,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 150pF C0G 10% LS=2.54mm 764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 180pF C0G 10% LS=2.54mm 2,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 180pF X7R 10% LS=2.54mm 1,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 220pF C0G 5% LS=2.54mm 1,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 220pF C0G 10% LS=2.54mm 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 330pF X7R 10% LS=2.54mm 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

330 pF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 360pF C0G 10% LS=2.54mm 1,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

360 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 39pF C0G 5% LS=2.54mm 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1000pF X7R 10% LS=2.54mm 1,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1000 pF 200 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF Z5U 20% LS=2.54mm 3,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1000 pF 100 VDC Z5U 20 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 150pF X7R 10% LS=2.54mm 2,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 470pF X7R 10% LS=2.54mm 3,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 560pF C0G 5% LS=2.54mm 2,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

560 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1000pF C0G 10% LS=5.08mm 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.01uF X7R 20% LS=5.08mm 3,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 100 VDC X7R 20 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 150pF C0G 2% LS=5.08mm 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1500pF X7R 10% LS=5.08mm 2,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1500 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.015uF Z5U 20% LS=5.08mm 2,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.015 uF 100 VDC Z5U 20 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2000pF C0G 1% LS=5.08mm 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2000 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % Radial