KEMET Tụ điện gốm

Kết quả: 107,852
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 470pF X7R 0805 10% Flex Soft 4,919Có hàng
4,937Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

470 pF 500 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 91pF X8G 0805 X8G 5% Flex Term 2,387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

91 pF 1 kVDC X8G 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF X7R 0805 10% 1,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 560pF X7R 0805 20% Flex Soft 3,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

560 pF 6.3 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF X7R 1206 20% 651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.01 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1000pF X7R 1206 10% 3,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 6.3 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 508Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.18 uF 25 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.22uF X7R 1210 10% 1,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 200 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF X7R 1210 5% 3,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.033 uF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.33uF X7R 1210 5% 3,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.33 uF 25 VDC X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 82pF X8R 1210 1% 3,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

82 pF 25 VDC X8R 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.082uF X8R 1210 20% 3,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.082 uF 16 VDC X8R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 220pF 0.1 871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

220 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 4700pFX7R 1808 0.1 684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25volts 0.1uF X7R 10% 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1812 10% Flex Term 713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 3000pF 0.2 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3000 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.01uF 10% AEC-Q200 477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 2700pF 5% AEC-Q200 622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2700 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 15uF 10% X7R AUTO 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

15 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.033uF C0G 10% AEC-Q200 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630volts 0.033uF X7R 10% 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630volts 0.33uF X7R 20% 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.33 uF 630 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1500pF C0G 5% LS=2.54mm 754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2.2pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 1,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial