KEMET Tụ điện gốm

Kết quả: 107,852
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 39pF C0G 10% LS=2.54mm 702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

39 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 56pF C0G 5% LS=2.54mm 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

56 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 56pF C0G 10% LS=2.54mm 1,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

56 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 820pF C0G 1% LS=2.54mm 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

820 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 220pF C0G 10% LS=2.54mm 2,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

220 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 270pF C0G 2% LS=2.54mm 821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

270 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 47pF C0G 10% LS=2.54mm 1,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 6800pF X7R 10% LS=2.54mm 2,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 180pF C0G 5% LS=5.08mm 1,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1800pF C0G 10% LS=5.08mm 1,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1800 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 220pF X7R 10% LS=5.08mm 2,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.33uF X7R 10% LS=5.08mm 1,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.33 uF 25 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 5600pF X7R 10% LS=5.08mm 2,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5600 pF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 68pF C0G 10% LS=5.08mm 1,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 680pF X7R 10% LS=5.08mm 1,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

680 pF 200 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 6800pF X7R 10% LS=5.08mm 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

6800 pF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1800pF C0G 2% LS=2.54mm 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1800 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2700pF C0G 5% LS=2.54mm 1,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2700 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 5600pF X7R 10% LS=2.54mm 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5600 pF 200 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 470pF C0G 10% LS=6.35mm 1,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 5.1pF C0G 0.5pF LS=6.35mm 946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 1000pF X7R 10% LS=5.08mm 1,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1000 pF 200 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.1uF C0G 5% LS=5.08mm 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 12pF C0G 2% LS=5.08mm 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

12 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.12uF X7R 10% LS=5.08mm 3,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.12 uF 50 VDC X7R 10 % Radial