KEMET Tụ điện gốm

Kết quả: 107,859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 3300pF 0603 X7R 20% 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3300 pF 500 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 180pF 0603 X7R 10% AEC-Q200 3,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X8R 0603 5% AEC-Q200 3,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC X8R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF 0603 X7R 5% AEC-Q200 1,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF C0G 0603 20% Flex Soft 4,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1200pF 0603 X7R 5% AEC-Q200 1,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1200 pF 630 VDC X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2000pF 0603 X8R 20% 8,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2000 pF 10 VDC X8R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF X7R 0603 10% Flex Soft 9,802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2200 pF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 5600pF 0603 X8R 2% AEC-Q200 8,728Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5600 pF 16 VDC X8R 2 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 9100pF 0603 X8R 1% AEC-Q200 3,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

9100 pF 10 VDC X8R 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1500pF 0603 X7R 10% 4,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1500 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.001uF 10% X7R 0805

1000 pF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 120pF C0G 0805 1% 1,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

120 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.012uF X7R 0805 5% AEC-Q200 3,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.012 uF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 13pF C0G 0805 5% 1,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

13 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1500pF X7R 0805 20% 3,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1500 pF 16 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.015uF 10% X7R 0805

0.015 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF X7R 0805 10% AEC-Q200 14,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.015 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.15uF X7R 0805 10% 7,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.15 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.18uF X7R 0805 20% 3,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.18 uF 25 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 0.5pF 3,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF X7R 0805 5% AEC-Q200 6,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF 10% X7R 0805

0.22 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.22uF X7R 0805 20% 3,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 10 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 270pF C0G 0805 1% AEC-Q200 3,185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 25 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT