KEMET Tụ điện gốm

Kết quả: 107,859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 75pF X8G 0805 X8G 20% Flex AECQ2 2,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

75 pF 1 kVDC X8G 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 8200pF C0G 0805 10% Flex AEC-Q200 2,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8200 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF X7R 0805 10% 4,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 200 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF X7R 0805 10% 5,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.033 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10pF X8R 1210 1% 3,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 10 VDC X8R 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 1.2nF X8G 1210 10% AEC-Q200
1200 pF 1.5 kVDC X8G 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.015uF C0G 5% 1210

0.015 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .022UF 1000V

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Vol 0.039uF X7R 10% 1210 AECQ200

0.039 uF 1.5 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 0.22uF Z5U 20% 819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.22 uF 100 VDC Z5U 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 2225 20% 1,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts 1uF Z5U 20% 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 uF 50 VDC Z5U 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 10pF C0G 10% LS=2.54mm 2,431Có hàng
2,490Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

10 pF 250 VDC C0G (NP0) 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1500pF X7R 10% LS=2.54mm 2,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1500 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 0.015uF C0G 5% LS=2.54mm 1,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.015 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 1.5pF C0G 0.5pF LS=2.54mm 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 20pF C0G 1% LS=2.54mm 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

20 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2000pF C0G 1% LS=2.54mm 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2000 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 500V 30pF C0G 5% LS=2.54mm 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

30 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 33pF C0G 5% LS=2.54mm 2,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

33 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 5600pF X7R 10% LS=2.54mm 455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5600 pF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100VDC 5600 pF Z5U 20% LS=2.54mm 1,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5600 pF 100 VDC Z5U 20 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 8200pF X7R 10% LS=2.54mm 2,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8200 pF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 100pF X7R 10% LS=2.54mm 3,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

100 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 2200pF X7R 10% LS=2.54mm 1,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2200 pF 100 VDC X7R 10 % Radial