KEMET Tụ điện gốm

Kết quả: 107,857
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1500pF X7R 0805 10% 30,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1500 pF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.8pF C0G 0805 0.25pF 39,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 20pF C0G 0805 1% 5,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.22nF X7R 0805 10% 16,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

220 pF 250 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 0805 0.02 4,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 220pF C0G 0805 5% Flex Soft 4,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 5% Flex Soft

0.1 uF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 2.2nF X8G 1812 2%

2200 pF 1.5 kVDC X8G 2 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 2200pF X7R 1825 10% 1,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

2200 pF 3 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200volts 0.39uF X7R 10% 1,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.39 uF 200 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1uF X7R 1825 10% Flex Soft 2,591Có hàng
2,940Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 uF 200 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 220pF C0G 2220 5% 1,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

220 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV .047uF X7R 2220 0.1 5,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.047 uF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 0.056uF X7R 10% 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

0.056 uF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 1uF 10% X7R AUTO 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

1 uF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.01uF X7R 10% LS=2.54mm 123,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 0.22uF X7R 10% LS=5.08mm 5,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

0.22 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10.0PF 50.0V
10 pF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0603 12nF 16VDC X8G 1%

0.012 uF 16 VDC X8G 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0603 15nF 16VDC X8G 1%

0.015 uF 16 VDC X8G 1 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT

0.015 uF 500 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT

0.018 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 270pF 5% 0402

270 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.00PF 250V

3 pF 250 VDC X8G 0.1 pF SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uF X7R AUTO 10% Flex VW 80808

0.033 uF 500 VDC X7R 0.1 pF SMD/SMT