Murata Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,495
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 C0G (NP0) 6,457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.5 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 C0G (NP0) 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6.5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9 pF 250 VDC 0.25 pF 0805 C0G (NP0) 2,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

900 fF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 250 VDC 0.5 pF 0805 X8G 3,750Có hàng
3,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.1 pF 250 VDC X8G 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 500 VDC 1% 0805 X8G 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 500 VDC X8G 1 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.1 pF 500 VDC 0.5 pF 1111 C0G (NP0) 817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.1 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 20% 0603 X5R 9,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 uF 6.3 VDC X5R 20 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 6.3 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 36,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

150 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 39,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

150 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 25,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

39 pF 16 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,120Có hàng
39,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 16 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 26,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 26,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 180 pF 25 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

180 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 22,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.6 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

6.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.1 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 28,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

8.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.4 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 33,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.3 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT