Murata Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,494
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 2220(5750M) U2J 1000Vdc 10000pF +/-5% 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.01 uF 1 kVDC U2J 5 % Metal Frame
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.027 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 2220(5750M) U2J 1000Vdc 10000pF +/-5% 566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.01 uF 1 kVDC U2J 5 % Metal Frame
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.3 uF 2.5 VDC 20% 02404 (Reversed) X6T 9,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.3 uF 2.5 VDC X6T 20 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.068 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

270 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6800 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

820 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3900 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

27 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 1 kVDC U2J 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.47 uF 25 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.015 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.5 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

150 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3300 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

470 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1800 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

390 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

82 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial