Murata Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,495
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

4.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 30,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

5.1 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

200 fF 16 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 33,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

1.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

2.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 41,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 29,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 15,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 7,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

3.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.4 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 2,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.3 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 9,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.4 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.6 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.6 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

7.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.4 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.8 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.8 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.2 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

9.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 pF 50 VDC 0.5 pF 0201 C0G (NP0) 26,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 11,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT