Murata Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,494
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 37,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.5 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 35,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

9.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 24 pF 6.3 VDC 2% 0201 C0G (NP0) 9,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

24 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.1 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 14,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 52,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.4 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 12,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.1 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 9,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.1 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 12,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.9 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 5,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.3 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 8,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.9 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 10,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.4 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 4,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

9.4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.6 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

9.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.7 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 14,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.6PF 100V .05PF 0201 26,872Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
1.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.6 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) 20,979Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.7 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 7,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.7 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 20,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.9 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 14,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

7.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.7 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 6,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

8.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 250 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 5,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.3 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 2,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.3 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.8 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 3,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.8 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.6 pF 250 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 3,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT