Murata Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 51,494
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.91 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 58,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

910 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF SMD/SMT
Murata Electronics Specialty Ceramic Capacitors 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.47 uF 4 VDC 20% 0402 X5R 7,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.47 uF 4 VDC X5R 20 % SMD/SMT
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.012 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

82 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3900 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

47 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

680 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1500 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1500 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3300 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.022 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.068 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

180 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

120 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Radial