TDK Tụ điện gốm

Kết quả: 11,710
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm 1,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm 1,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,0.85mm 3,839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm 1,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm 1,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm 1,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,22nF,+/-2%,2.3mm 962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm 1,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,1.25mm 1,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,1.6mm 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.6mm 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.25mm 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1nF,+/-2%,2mm 784Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1nF,+/-2%,2mm 956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,10nF,+/-2%,2.5mm 1,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.01 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.2nF,+/-2%,2mm 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.2nF,+/-2%,2mm 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,12nF,+/-2%,2.5mm 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.012 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.5nF,+/-2%,2mm 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1500 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT