TDK Tụ điện gốm

Kết quả: 11,710
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,680pF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,0.85mm,AEC-Q200 3,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,1.15mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 1,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,3.9nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3900 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.25mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,2.7nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,3.3nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3300 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,4.7nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4700 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,5.6nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5600 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 3,998Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,10nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,867Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,15nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 1,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.015 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT