TDK Tụ điện gốm

Kết quả: 11,710
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1206,C0G,630V,8.2nF,+/-2%,1.6mm,AEC-Q200 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8200 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.2nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.5nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1500 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,1.8nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.2nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,2.7nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.3nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3300 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,3.9nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

3900 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,4.7nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,5.6nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

5600 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,6.8nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,6.8nF,+/-2%,2mm,AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6800 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,1000V,8.2nF,+/-2%,2.3mm,AEC-Q200 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8200 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,22nF,+/-2%,2.3mm,AEC-Q200 884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,22nF,+/-2%,2.3mm,AEC-Q200 832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.022 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm,AEC-Q200 816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm,AEC-Q200 1,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,1210,C0G,630V,33nF,+/-2%,2.5mm,AEC-Q200 925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,2220,C0G,630V,0.1uF,+/-2%,2.8mm,AEC-Q200 584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.1 uF 630 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,15nF,+/-2%,2.8mm,AEC-Q200 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.015 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,22nF,+/-2%,2.8mm,AEC-Q200 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.022 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive Grade,MLCC,2220,C0G,1000V,33nF,+/-2%,2.8mm,AEC-Q200 581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,C0G,1000V,18nF,2.5mm 2,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.018 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
TDK Specialty Ceramic Capacitors Inline MEGA Cap,2220,C0G,1000V,44nF,+/-5%,6.4mm AEC-Q200 1,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % Metal Frame