Vishay Tụ điện gốm

Kết quả: 85,196
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y102JBBBT31G 2,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 100 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y153JXABC31G 2,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.015 uF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y183JXABC31G 2,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.018 uF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y392JXABC31G 2,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3900 pF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y472JXABC31G 2,049Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4700 pF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y823JXABT31G 2,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.082 uF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 6.8nF 10volts X7R 10% 7,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

6800 pF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4.7pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1000pF 100V X8R 10% 9,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1000 pF 100 VDC X8R 10 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402Y472JXAAC00 8,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4700 pF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402Y682JXAAC00 9,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
6800 pF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10PF 50V 5% 0603 5,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603A100JXBAP00 6,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603A100JXCAC00 7,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150pF 50V C0G 1% 3,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 390pF 100volts C0G 5% 13,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

390 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603A680JXAAP00 7,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

68 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 51pF 250V C0G 2% HI FREQ 928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

51 pF 250 VDC C0G (NP0) 2 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.015uF 16volts 5% 7,863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.015 uF 16 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 25volts 5% 6,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 25 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2200pF 200volts X7R 10% 10,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 200 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.033uF 16volts 5% 7,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.033 uF 16 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39nF 16V 10% 5,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.039 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7nF 16volt 10% 39,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100PF 200V 10% 2,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT