Walsin Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 13,239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF 10% 16V 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

820 pF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1pF,+-0.1%,50V 1,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

100 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.5pF,+-0.25%,25V 11,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

500 fF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.9pF +-0.1pF 25V 1,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

900 fF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 15pF 5% 10V 53,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

15 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22pF 5% 10V 61,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

22 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2pF +-0.25% 25V 44,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33pF 5% 16V 25,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

33 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.6pF,+-0.25%,50V 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9pF +-0.1% 25V 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.0pF +-0.1pF 25V 13,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.5pF +-0.25pF 50V 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2pF +-0.25% 25V 1,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

8.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.0pF +-0.5% 25V 15,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500pF 10% 25V 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1500 pF 25 VDC X5R 10 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1200pF, +-10%, 16V 35,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1200 pF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC X7R 160 pF, +/- 10% 50 V T&R GP 9,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

160 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC X7R 1800 pF, +/- 5% 50 V T&R GP 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1800 pF 50 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270pF, +-10%, 16V 28,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

270 pF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270pF, +-10%, 25V 30,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

270 pF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC X7R 330 pF, +/- 5% 16 V T&R GP 1,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 16 VDC X7R 5 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC X7R 3300 pF+/- 10% 100 V T&R GP 8,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3300 pF 100 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900pF, +-10%, 25V 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3900 pF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1pF,+-0.25%,50V 24,064Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2pF +-0.1% 50V 35,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

200 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT