Walsin Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 13,239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8pF +-0.1pF 50V 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

800 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18pF 5% 50V 5,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1pF +-0.1pF 6.3V 4,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1 pF 6.3 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8pF +-0.1pF 50V 11,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9pF +-0.1pF 50V 2,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 27pF 5% 10V 4,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

27 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.0pF +-0.1pF 50V 8,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7pF,+-0.1%,25V 1,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2.7 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.0pF,+-0.1%,25V 13,690Có hàng
14,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9pF +-0.25pF 25V 15,000Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

3.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.5pF +-0.1pF 50V 2,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7pF,+-0.1%,50V 1,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5pF +-0.1pF 50V 1,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.2pF +-0.1pF 50V 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

6.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.0pF +-0.1pF 50V 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6pF +-0.1pF 25V 1,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

600 fF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.7pF +-0.25pF 50V 1,535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

700 fF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 12pF , +/-1% 50V T&R RF 19,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

12 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8pF,+-0.25%,50V 4,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9pF +-0.1pF 50V 930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.9 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.4pF,+-0.1%,50V 8,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2.4 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.8pF +-0.1pF 50V 1,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.9pF +-0.1pF 25V 1,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

3.9 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.6pF +-0.1% 50V 26,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

5.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8pF +-0.25pF 50V 26,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

6.8 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT