YAGEO Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,606
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 180pF C0G 4Elem 0508 5% 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 1000pF X7R 4Elem 0508 10% 19,834Có hàng
19,980Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 1000pF X7R 4Elem 0508 10% 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 1000pF X7R 4Elem 0508 20% 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.1uF X7R 4Elem 0508 20% 4,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC X7R 20 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.047uF X7R 4Elm 0508 10% 6,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 0.1uF X7R 4Elem 1206 10% 6,721Có hàng
11,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF C0G 4Elem 0508 5% 1,352Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 22pF C0G 4Elem 0508 5% 11,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 10pF C0G 4Elem 0508 10% 4,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF C0G 4Elem 0508 10% 1,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 180pF C0G 4Elem 0508 10% 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 22pF C0G 4Elem 0508 10% 8,421Có hàng
48,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 33pF C0G 4Elem 0508 10% 3,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 47pF C0G 4Elem 0508 10% 10,110Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.01uF X7R 4Elem 0508 10% 1,937Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.1uF X7R 4Elem 0508 10% 1,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 10pF C0G 4Elem 0612 5% 4,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 22pF C0G 4Elem 0612 5% 15,069Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 220pF C0G 4Elem 0612 5% 247Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 47pF C0G 4Elem 0612 5% 3,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 10pF C0G 4Elem 0612 10% 2,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF C0G 4Elem 0612 10% 11,570Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 150pF C0G 4Elem 0612 10% 2,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 180pF C0G 4Elem 0612 10% 3,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT