YAGEO Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,606
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 22pF C0G 4Elem 0612 10% 7,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

22 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.01uF X7R 4Elem 0612 10% 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.047uF X7R 4Elm 0612 10% 2,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 25V 1000pF X7R 4Elem 0612 10% 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 25V 0.01uF X7R 4Elem 0612 10% 6,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 25V 0.047uF X7R 4Elm 0612 10% 2,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 25 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 1000pF X7R 4Elem 0612 10% 711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF X7R 4Elem 0612 10% 5,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 470pF X7R 4Elem 0612 10% 1,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 4700pF X7R 4Elem 0612 10% 6,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 50 VDC X7R 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.1uF X7R 4Elem 0612 20% 2,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC X7R 20 % SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.5pF C0G 0100 Tol 0.1pF 19,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

500 fF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.75pF C0G 0.1pF 01005 19,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

750 fF 16 VDC C0G (NP0) 0.1 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.2pF C0G 01005 0.25pF 19,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

1.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5pF C0G 01005 0.25pF 39,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

1.5 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.8pF C0G 01005 0.25pF 39,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

1.8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2pF C0G 01005 0.25pF 19,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

2.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.7pF C0G 01005 0.25pF 19,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

2.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7pF C0G 01005 0.25pF 19,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

4.7 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 5.6pF C0G 01005 0.25pF 34,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

5.6 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 6.8pF C0G 01005 0.25pF 39,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

6.8 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 8.2pF C0G 01005 0.25pF 9,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

8.2 pF 16 VDC C0G (NP0) 0.25 pF SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 18 pF C0G 0100 5% 16,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

18 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 39 pF C0G 01005 5% 37,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

39 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 56 pF C0G 01005 5% 19,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

56 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT