-ar Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 10v .1uF 10% Tol. A 581-W2A4ZC104M4T2A 10,000Có hàng
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

0.1 uF 10 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50v .1uF 10% Tol. 4,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 50V .01uF 20% 2,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V .1uF 10% 1,950Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 25 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100V .01uF 20% 7,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 100 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 0.047uF 10% 8,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 16 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50v .01uF 20% Tol. A 581-W2A45C103M4T4A 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50v .01uF 10% Tol. 3,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks X7R 4 Caps 100nF 10,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 10V 0.1uF 20% 4cap X 5R 5,461Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 10 VDC 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.022uF X7R 1206 10% Flex Soft 6,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.022 uF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.1uF X7R 1812 10% Flex Soft 11,039Có hàng
18,331Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.1 uF 1 kVDC X7R 10 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.1uF X7R 1210 10% Flex Soft 8,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 500 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V .01uF 20% 2,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 16 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16v .1uF 10% Tol. A 581-W3A4YC104M4T4A 7,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0508 .01uF X7R 10% 1,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC 10 % SMD/SMT
Vishay / Dale Capacitor Arrays & Networks Cap Net .1uF 10% 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.1 uF 50 VDC 10 % SIP
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V .047uF 10% 3,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 25 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 1000PF 50V 10% 2,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 33nF 20% 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.033 uF 50 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100V 1000pF 10% 4cap X7R 6,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 100 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 1000PF 25V 20% 8,000Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 25 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.047uF 10% 4cap X7R 15,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 20% 4cap X7R 41,780Có hàng
44,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC 20 % SMD/SMT
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.15uF X7R 1210 10% 2,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
0.15 uF 500 VDC X7R 10 % SMD/SMT