8055 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,815
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H150KT NEW GLOBAL PN 50V 15pF C A 581-KAM21BCG1H150KT 3,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

15 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H151KT NW G LOB PN 50V 150pF C0G A 581-KAM21BCG1H151KT 21,924Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H470GM NEW GLOBAL PN 50V 47 pF A 581-KGM21BCG1H470GM 14,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H104KT NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGM21NR71H104KT 2,958,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H102JT NEW GLOBAL PN 50V 1000pF A 581-KGM21BCG1H102JT 118,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H152FT NEW GLOBAL PN 50V 1500pF A 581-KGM21BCG1H152FT 10,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1500 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71H225KU NEW GLOBAL PN 50V 2.2uF A 581-KGM21AR71H225KU 5,695Có hàng
26,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51H105KU NEW GLOBAL PN 50V 1uF X5 A 581-KGM21AR51H105KU 45,091Có hàng
60,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 50 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51H224ZU NW G LOB PN 50V 0.22uF Y5 A 581-KGM21CV51H224ZU 69,389Có hàng
87,920Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.22 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Purpose MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H472FU NEW GLOBAL PN 50V 4700pF A 581-KGM21ACG1H472FU 5,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4700 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H104KT NW G LOB PN 50V 0.1uF X7R A 581-KAM21BR71H104KT 99,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR71H102KT NW G LOB PN 50V 1000pF X7 A 581-KAF21BR71H102KT 54,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71H105KU NEW GLOBAL PN 50V 1uF X7 A 581-KGM21AR71H105KU 137,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71H105MU NEW GLOBAL PN 50V 1uF X7 A 581-KGM21AR71H105MU 13,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71H105KU NW G LOB PN 50V 1uF X7R 0 A 581-KAF21KR71H105KU 70,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71H474KU NW G LOB PN 50V 0.47uF X7 A 581-KAM21KR71H474KU 18,432Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.47 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H681FT NEW GLOBAL PN 50V 680pF A 581-KGM21BCG1H681FT 6,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

680 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H104JT NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGM21NR71H104JT 234,276Có hàng
216,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H104MT NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGM21NR71H104MT 174,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X7R 0805 1 0% Flex AEC-Q200 3,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

330 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1H562JU NEW GLOBAL PN 50V 5600pF A 581-KGM21ACG1H562JU 3,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5600 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21BR71H222KM NW G LOB PN 50V 2200pF X7 A 581-KAF21BR71H222KM 13,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2200 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.1pF C0G 0805 0 .25pF A 581-08055A5R1CAT4A 15,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 13pF C0G 0805 5% 7,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

13 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H104KM NW G LOB PN 50V 0.1uF X7R A 581-KAM21BR71H104KM 41,720Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel