-ar Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC .01uF X7R 10% 5.08 mm AEC-Q200 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 47pF C0G 4Elem 0508 10% 10,110Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 220 pF C0G(NP0) 5 % 2.54 mm AEC-Q20 647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

220 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % Radial
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC 0.1 uF X7R 1 0% 5.08 mm AEC-Q200 898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % Radial
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC 1000 pF X7R 10% 2.54 mm AEC-Q200 945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC .01uF X7R 10% 2.54 mm AEC-Q200 1,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.01 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 0.47 uF X7R 1 0% 5.08 mm AEC-Q200 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.47 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.1uF X7R 4Elem 0508 20% 4,559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC X7R 20 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 16V 0.047uF X7R 4Elm 0508 10% 6,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 16 VDC X7R 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 0.1 uF X7R 10 % 5.08 mm AEC-Q200 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC 1000 pF X7R 10% 5.08 mm AEC-Q200 1,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1000 pF 100 VDC X7R 10 % Radial
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 0.01uF 10% 0612 X7R 4CAPS 7,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 16 VDC 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 470pF C0G 0612 5% AEC-Q200 3,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 270pF C0G 0612 5% AEC-Q200 7,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 10pF C0G 4Elem 0612 10% 2,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF X7R 0612 20% AEC-Q200 3,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 0.1 uF X7R 10 % 5.08 mm AEC-Q200 2,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1 kVDC 2700 pF X7R 1 0% 5.08 mm AEC-Q200 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2700 pF 1 kVDC X7R 10 % Radial
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF 5% 4,270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC 5 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC .047uF X7R 10 % 5.08 mm AEC-Q200 2,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100 VDC 0.1 uF X7R 1 0% 2.54 mm AEC-Q200 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % Radial
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50 VDC 0.22 uF X7R 1 0% 5.08 mm AEC-Q200 408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.22 uF 50 VDC X7R 10 % Radial
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50 V 220pF C0G 0612 5% AEC-Q200 7,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 180pF C0G 4Elem 0508 5% 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % SMD/SMT
YAGEO Capacitor Arrays & Networks 50V 180pF C0G 4Elem 0508 10% 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

180 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % SMD/SMT